siêu việt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vượt lên trên mức bình thường, xuất sắc hơn hẳn: "siêu việt" chỉ tính chất vượt trội, đạt đến đỉnh cao, vượt lên trên những cái thông thường, tầm thường.
- (Toán học) Không phải là nghiệm của bất kỳ phương trình đại số nào với hệ số hữu tỉ: Trong toán học, "số siêu việt" là một khái niệm chỉ những số không phải là số đại số.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy có tài năng siêu việt trong lĩnh vực âm nhạc. (Tài năng của anh ấy vượt trội hẳn so với người thường trong lĩnh vực âm nhạc.)
- Tư tưởng của nhà triết học đó mang tính siêu việt, vượt khỏi những suy nghĩ đương thời. (Tư tưởng của ông ấy vượt lên trên những ý niệm thông thường của thời đại.)
- Đội bóng thể hiện một lối chơi siêu việt, khiến đối thủ không thể đỡ nổi. (Đội bóng chơi hay vượt trội, xuất sắc hơn hẳn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính siêu việt": thuộc tính vượt trội, đặc điểm vượt lên trên cái thông thường.
- Tính siêu việt của tác phẩm nghệ thuật khiến nó trường tồn với thời gian. (Đặc điểm vượt trội của tác phẩm khiến nó có giá trị lâu dài.)
"Đạt đến sự siêu việt": đạt đến đỉnh cao, mức độ hoàn hảo vượt bậc.
- Nhà vô địch luôn phấn đấu để đạt đến sự siêu việt trong từng đường quyền. (Vận động viên luôn cố gắng để đạt đến trình độ xuất chúng trong từng động tác.)
Biến thể và từ liên quan
Siêu việt hóa (động từ): làm cho trở nên siêu việt, vượt trội.
- Quá trình rèn luyện đã giúp siêu việt hóa kỹ năng của anh ta. (Việc luyện tập đã đưa kỹ năng của anh ấy lên một tầm cao mới.)
Số siêu việt (danh từ, Toán học): số không phải là nghiệm của bất kỳ phương trình đại số nào với hệ số hữu tỉ (ví dụ: số π và số e).
- Số pi (π) là một số siêu việt nổi tiếng. (Số π là một ví dụ điển hình về số siêu việt trong toán học.)
Từ đồng nghĩa
- Xuất chúng: rất giỏi, nổi bật hơn hẳn người khác.
- Vượt trội: tốt hơn, ở mức cao hơn hẳn so với cái khác.
- Tuyệt đỉnh: đạt đến mức cao nhất, đỉnh điểm.
- Thượng thừa: (từ Hán Việt) ở mức cao cấp, vượt trên mức thông thường.
Từ trái nghĩa
- Tầm thường: bình thường, không có gì nổi bật.
- Thông thường: ở mức phổ biến, bình thường.
- Kém cỏi: không tốt, ở dưới mức trung bình.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Trí tuệ siêu việt": trí thông minh vượt trội, xuất chúng.
- Nhà bác học sở hữu một trí tuệ siêu việt. (Nhà khoa học đó có trí thông minh vượt trội hơn người.)
"Tầm nhìn siêu việt": cái nhìn, dự đoán vượt xa tầm hiểu biết thông thường.
- Nhà lãnh đạo có tầm nhìn siêu việt về tương lai của đất nước. (Vị lãnh đạo đó có những dự báo và định hướng vượt trội về tương lai.)
- Vượt lên trên các cái thông thường: Tư tưởng siêu việt.